|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng điều hòa không khí....)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi Tiết: Bán buôn quặng kim loại, sắt, thép…)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, thạch cao, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh…)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết : Vận chuyển nhà, xà bần…)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim,sơn, màu, vécni trong các cửa hàng chuyên doanh, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|