|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến thức ăn nước uống từ nấm linh chi; cao linh chi; sâm linh chi; nước giải khát linh chi
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị lâu năm; trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm; nuôi trồng nấm linh chi
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm; trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; trồng cây hàng năm khác còn lại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Nấm linh chi; cao linh chi; sâm linh chi; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, đồ uống không cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng nấm các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|