|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà không để ở (trừ hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cơ khí các loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá huỷ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: trừ xi mạ, gia công cơ khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện bề mặt công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bảo hiểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ hoạt động bãi cát)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị cơ khí, Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thiết bị quảng cáo
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: không bao gồm quảng cáo thuốc lá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở (trừ hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà (trừ hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan)
|