|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất chống ẩm . Sản xuất dầu chống rỉ sét, bột chống rỉ sét, giấy chống rỉ sét, tem chống ẩm mốc, than hoạt tính, đất sét hút ẩm hoạt tính
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm khô (Có hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(thực hiện theo Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg ngày 25/10/2013 của Thủ tướng Chính phủ) (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết- Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở);
- Bán buôn bao bì vải không dệt, túi vải, bao gói bằng vải
- Bán buôn băng keo, màng PE, màng co, túi nilon, màng bảo vệ, xốp hơi, vật tư đóng gói công nghiệp, vật tư vận chuyển,…
- Bán buôn vật tư vận chuyển như pallet, thùng nhựa , thùng carton, vật tư chèn lót container...
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói, sang chiết thuốc bảo vệ thực vật, chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi; Cho thuê kho bãi
|