|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất dộng sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Kinh doanh lữ hành nội địa)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng))
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội thất)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ; Mua bán đồ uống, rượu, bia; Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng; Mua bán vật tư, thiết bị điện.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; tư vấn bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường...)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|