|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình máy vi tính. Sản xuất phần mềm
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim và phát sóng; không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ karaoke)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, đồ họa
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: -Cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; -Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; -Cho thuê máy móc truyền thông, công nghệ.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện. Sửa chữa tủ lạnh, máy lạnh, quạt, lò vi sóng, các thiết bị điện lạnh dân dụng…
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: thi công, lắp đặt, bảo trì hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp, điện lạnh, kho lạnh. Thi công lắp đặt đồ nội thất (đèn, vách, tủ...)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn tủ lạnh, điều hòa, máy giặt và các đồ điện gia dụng khác. Bán các mặt hàng tiêu dùng, thiết bị gia đình. Buôn bán máy lọc nước, thiết bị nhà bếp, đồ dùng điện dân dụng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ điều tra dư luận, khảo sát thị trường, thăm dò người tiêu dùng, nghiên cứu hành vi khách hàng, lập báo cáo thị trường, phân tích xu hướng tiêu dùng...
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa tủ lạnh, điều hòa, máy giặt và các đồ điện gia dụng khác
|