|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ, bàn, ghế, palet bằng gỗ và kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập báo cáo đầu tư xây dựng công trình; lập tổng dự toán và dự toán công trình; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập báo cáo kinh tế- kỹ thuật xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ đấu thầu; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế quy hoạch xây dựng;Thiết kế nội – ngoại thất công trình; thiết kế xây dựng hệ thống cấp – thoát nước; thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa (nhôm, kính, sắt, đồng) Khung (nhôm, kính, sắt, đồng), đồ nội thất bằng kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng nội thất, đèn chiếu sáng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây; Mua bán gỗ xẻ; gỗ chế biến và chưa chế biến
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán thiết bị vệ sinh, vật liệu xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|