|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu trừ gỗ, tre, nứa); cây cảnh và các loại dùng để làm giống (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Doanh nghiệp không được chế biến trong khu dân cư, trong các Khu công nghiệp Bà Rịa- Vũng Tàu và Địa điểm chế biến phải phù hợp quy hoạch của vùng, địa phương, chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường ,Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; trộn chè và chất phụ gia (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Trừ tẩy nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ đấu giá hàng hóa và môi giới bất động sản).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, rau, quả; thực phẩm công nghệ; thực phẩm khác còn lại chưa phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn đồ dùng khác còn lại cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm ).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu hóa lỏng LPG)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nước đá khô giữ lạnh; Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở); Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn hàng kim khí điện máy.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|