|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ ( Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Thực hiện các dịch vụ sửa chữa, bảo trì các sản phẩm do các doanh nghiệp sản xuất và các sản phẩm ngành điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, hệ thống điện thoại nội bộ, hệ thống phòng cháy chữa cháy. Thực hiện các dịch vụ lắp các sản phẩm do các doanh nghiệp sản xuất và các sản phẩm ngành điện.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công và lắp đặt hệ thống dẫn và cấp thoát hơi, khí, nước ( trừ xi mạ, gia công cơ khí)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|