|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
chi tiết: Dịch vụ Photocopy. Dịch vụ đánh máy
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán tạp hóa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5811
|
Xuất bản sách
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
5813
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
(Trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: Sửa chữa máy photocopy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán hàng điện tử, điện lạnh gia dụng và công nghiệp.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
chi tiết: Mua bán máy vi tính, linh kiện máy vi tính
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán máy photocopy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Mua bán linh kiện máy photocopy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy photocopy, máy vi tính
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
chi tiết: Sửa chữa máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo
|