|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành dầu khí, công nghiệp, máy móc, thiết bị văn phòng; công nghiệp năng lượng tái tạo.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa máy móc thiết bị lĩnh vực dầu khí.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dầu khí; công nghiệp năng lượng tái tạo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình dầu khí; công nghiệp năng lượng tái tạo.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thương mại; dịch vụ đại diện thương mại; tư vấn đầu tư (trừ tư vấn thuế, tài chính, pháp lý)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học, công nghệ vào sản xuất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, dầu khí.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dầu khí, công nghiệp, Máy tính, máy in, máy photocopy.
|