|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn thịt; Chăn nuôi lợn giống;
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn thịt; Chăn nuôi lợn giống;
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá sấu; Nuôi cá (nước ngọt, nước lợ); Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi cá (nước mặn); Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh;
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: Hoạt động nghiên cứu và triển khai ứng dụng khoa học kỹ thuật vào ngành chăn nuôi và trồng trọt
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ khoa học kỹ thuật ngành nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê chuồng trại chăn nuôi
|