|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án. Tư vấn đấu thầu.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát. Lắp đặt hệ thống báo động (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc thiết bị phòng cháy chữa cháy, máy chiếu, đèn chiếu, máy báo động, camera quan sát. bán buôn dụng cụ, vật liệu, máy móc ngành y và nha khoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát. Lắp đặt hệ thống báo động (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra không phá hủy; xử lý nhiệt trước và sau hàn; bảo dưỡng cơ khí ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành du lịch nội địa, quốc tế
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Đại lý vận tải hàng hoá; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; cung ứng tàu biển (không bao gồm tàu dịch vụ dầu khí); Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Dịch vụ giao nhận, kiểm đếm, bảo quản, đóng gói hàng hoá (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật); kinh doanh vận tải đa phương thức. Cho thuê phương tiện vận tải. Kinh doanh dịch vụ logistic. Quản lý, khai thác, cho thuê phao neo, thiết bị xếp dỡ, phuông tiện vận tải thuỷ bộ và thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải. Dịch vụ thuê khai hải quan. Dịch vụ thử tải, dịch vụ hạ thuỷ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa phương tiện vận tải thuỷ bộ, sà lan, ca nô, tàu kéo.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị xếp dỡ và các thiết bị chuyên dùng ngành hàng hải (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá cảng biển; bốc xếp hàng hoá đường bộ (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|