|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở, lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
chi tiết: Sản xuất thiết bị cơ điện lạnh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: sửa chữa hệ thống, thiết bị ngành điện lạnh; các sản phẩm cơ khí; thiết bị cơ điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện lạnh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: lắp đặt, bảo trì hệ thống, thiết bị ngành điện lạnh; các sản phẩm cơ khí; thiết bị cơ điện lạnh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống, thiết bị cơ điện lạnh. Lắp đặt hệ thống, thiết bị ngành điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị ngành điện lạnh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, nhà thép, nhà kho, nhà xưởng bằng thép; Gia công khung nhà thép,nhôm, kính;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công khung nhà thép (không gia công tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
chi tiết: Sản xuất, lắp đặt khung nhà bằng thép ,nhôm , kính
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán vật tư ngành điện, nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây lắp công trình điện đến cấp điện áp 220kV
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Bán buôn sắt thép, nhôm ,kính cường lực
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán khung nhà tiền chế
|