|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (Rượu, bia), nước giải khát.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát, sỏi, đất san lấp mặt bằng; Khai thác đá Granit, đá làm đường, đá xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự có kinh doanh du lịch, căn hộ kinh doanh du lịch, bãi cắm trại và khu du lịch sinh thái
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế dựa, dù che. Hoạt động câu cá giải trí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng; Quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây thanh long, ca cao, cây tràm.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ bến xe, bãi giữ xe; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe ô tô
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công kết cấu gạch ngói; Xây dựng công nghiệp; Xây dựng kết cấu công trình.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống..)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp - thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng- hoàn thiện công trình dân dụng, giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kết cấu công trình cầu-đường; Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình điện năng (nhà máy điện, đường dây tải điện, trạm biến thế); Thiết kế công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật;Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi; Giám sát công trình thủy; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Tư vấn lập dự án; Báo cáo đầu tư và dự toán công trình giao thông; Thẩm tra thiết kế dự toán công trình; Thẩm tra dự toán công trình; Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát lập dự án; Thiết kế kỹ thuật-Dự toán công trình; Hoạt động đo đạc và bản đồ; Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ từ 1/50.000 đến 1/500 (chỉ được phép hoạt động khi được Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp giấy phép hoạt động)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe ô tô, xe gắn máy; Dịch vụ rửa xe ô tô, gắn máy
|