|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng song; Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; Dịch vụ chuyển tải hàng hóa bằng đường thủy; Dịch vụ kiểm tra và cân hàng hóa;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cảng và bến cảng;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi; cho thuê văn phòng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình cảng, công nghiệp, dầu khí, công trình hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình đường thủy, thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ chằng buộc hàng hóa vận chuyển bằng phương tiện đường bộ, đường thủy, đường biển. Dịch vụ vệ sinh tầu biển; Dịch vụ đại lý tàu biển; dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ môi giới hàng hải; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Sửa chữa tàu thuyền, xà lan, canô;Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, khai thuê hải quan; Dịch vụ kho vận;Dịch vụ kho vận, kho ngoại quan; Dịch vụ ứng cứu sự cố tràn dầu; Dịch vụ lai dắt, cứu hộ tàu biển; Đầu tư xây dựng quản lý và khai thác bến phao; Dịch vụ cảng và bến cảng ; Kinh doanh vận tải đa phương thức trong nước và quốc tế; Môi giới thuê tàu biển. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; Kinh doanh dịch vụ logistics; Dịch vụ vệ sinh tàu biển, đánh cặn tàu thủy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị, máy móc phục vụ bốc xếp hàng hoá; Cho thuê các thiết bị công nghiệp dầu khí; cho thuê trang thiết bị, máy móc, phương tiện xếp dỡ hàng hóa; cho thuê tàu chở dầu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống thép kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng, và kim loại màu khác);
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa; vệ sinh kho bãi, nhà xưởng và các công trình khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu; Mua bán các loại hóa chất công nghiệp (trừ các loại hóa chất có tính chất độc hại mạnh và cấm lưu thông); Mua bán các loại xơ, bông, sợi, phế liệu xơ, sợi tự nhiên và nhân tạo.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý chất thải lỏng công nghiệp; Xử lý và thu gom dầu thải
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển; Mua bán thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đồ điện, mạng điện gia dụng; Lắt đặt mạng thông tin; Sửa chữa hệ thống thông tin liên lạc;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải xăng dầu; Vận tải chất lỏng; Vận tải hóa chất; Vận tải phủi than bằng ô tô.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn và làm sạch động cơ;
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải viễn dương bằng tàu chợ; Vận tải viễn dương bằng tàu chuyến; Vận tải ven biển; Vận tải đường sông bằng tàu thủy;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị, vật tư, phụ tùng phục vụ các ngành công nghiệp, phụ tùng động cơ, vật tư, thiết bị phụ tùng tàu thủy; Mua bán thiết bị hàng hải; Mua bán các thiết bị công nghiệp dầu khí; Mua bán trang thiết bị, máy móc, phương tiện xếp dỡ hàng hóa; mua bán giàn giáo di động, thiết bị đốn gỗ, cẩn cẩu trong xây dựng;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét cửa sông, cửa biển, luồng lạch, bến cảng, kênh mương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải xăng dầu; Vận tải chất lỏng; Vận tải hóa chất; Vận tải phủi than bằng tàu, thuyền, xà lan.
|