|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường, vận tải hàng bằng ô tô, container…
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Dịch vụ tháo dỡ công trình, đục khoan bê tông, khoan phá đá, di dời: nhà xưởng, nhà kho, các công trình xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (San lấp mặt bằng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép…
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng xi măng, gạch xây, cát, đá, cát, thiết bị vệ sinh, cấp thoát nước, trang trí nội ngoại thất…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ, cho thuê xe tải, xe cơ giới (xe cuốc, xe ben, xe ủi, xe lu, xe cẩu..)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|