|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn được xây dựng thành khối (hotel), khách sạn nổi (floating hotel), khách sạn thương mại (commercial hotel), khách sạn nghỉ dưỡng (resort hotel)
(có kèm theo các dịch vụ dọn phòng, dịch vụ ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, dịch vụ giải trí, phòng họp và thiết bị phòng họp)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: - Biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, căn hộ nghỉ dưỡng, căn hộ, phòng, nhà, chung cư; - Nhà nghỉ trên núi, nhà nghỉ ở vùng quê, nhà nghỉ được cung cấp bởi các hộ gia đình tư nhân, ….
(không cung cấp các dịch vụ cho khách hàng trực tiếp tại nơi lưu trú và rất ít dịch vụ bổ sung (nếu có))
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. HCM)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. HCM)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước
(Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. HCM về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. HCM)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(không có bệnh nhân lưu trú)
Chi tiết: - Hoạt động chăm sóc sắc đẹp do các chuyên gia y tế thực hiện. – Hoạt động của phòng khám da liễu. – Hoạt động tư vấn của bác sỹ y khoa. – Hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, tư vấn và chăm sóc sức khỏe trong lĩnh vực y tế chuyên khoa về da. - Hoạt động phẫu thuật thẩm mỹ do các chuyên gia y tế, bác sỹ, các nhà phẫu thuật thực hiện. – Hoạt động khám bệnh, chữa bệnh, tư vấn và chăm sóc sức khỏe chuyên khoa phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ, phẫu thuật tạo hình, phẫu thuật thẩm mỹ.
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện: - Chăm sóc da; - Massage; - Trang điểm; Làm móng chân, móng tay; - Triệt lông, …
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: - Dịch vụ tắm hơi, xông hơi; - Dịch vụ massage; - Dịch vụ tắm nắng; - Dịch vụ làm trắng da; - Dịch vụ thẩm mỹ không dùng phẫu thuật: đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình, …)
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch; Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa, vẻ xe ô tô
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe máy, xe máy điện, xe đạp điện
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức sự kiện; Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm; - Tổ chức và điều hành các sự kiện như họp, hội nghị, họp báo bao gồm vận tải, lưu trú, bán vé
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá)(trừ tư vấn pháp luật, kế toán, tài chính)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ hoạt động pháp luật
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống các loại
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(phục vụ tiêu dùng ngay tại chỗ)
Chi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia các loại); - Bán lẻ đồ uống không cồn (cà phê, trà sữa các loại, trà, nước rau hoa quả, nước ngọt, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai, nước suối, nước giải khát, nước sinh tố, nước mía, quán chè các loại, …)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(không phục vụ tiêu dùng ngay tại chỗ)
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn (rượu, bia các loại); Bán lẻ đồ uống không cồn (cà phê, trà sữa các loại, trà, nước rau hoa quả, nước ngọt, nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai, nước suối, nước giải khát, nước sinh tố, nước mía, quán chè các loại…)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm)
Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tổng hợp có liên quan đáp ứng nhu cầu cho khách hàng: Bảo dưỡng, giặt là, dọn phòng, gửi thư, lễ tân, giám sát, bảo vệ, sắp xếp bố trí phòng, đỗ xe, ăn uống, giải trí, …
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: - Hoạt động bể bơi, bơi lội. – Hoạt động sân golf. – Hoạt động sân tennis. – Hoạt động gym. – Hoạt động của các khu vực thể thao: cáp treo, thang máy, …
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: - Bể bơi. - Sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác: vườn hoa, bãi cỏ phơi nắng, tắm nắng. – Sân golf. – Sân tennis
|
|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
Chi tiết: Vận tải hành khách đường sắt bằng hệ thống đường sắt truyền thống, đường sắt ngầm, đường sắt trên cao, tàu cao tốc
|