|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí, thiết kế nội, ngoại thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
( Gỗ có nguồn gốc hợp pháp ) ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
( Gỗ có nguồn gốc hợp pháp ) ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
( Gỗ có nguồn gốc hợp pháp ) ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
( Gỗ có nguồn gốc hợp pháp ) ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Kinh doanh nhà hàng, quán ăn
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết : Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
( Gỗ có nguồn gốc hợp pháp ) ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết : Hoạt động xử lý rác thải rắn ( sinh hoạt )
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết : Hoạt động xử lý rác thải rắn ( sinh hoạt )
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Thi công, xây dựng các cơ sở cao tầng, cơ sở hạ tầng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|