|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê nhà, văn phòng, có kèm trang thiết bị, kho, bãi, nhà xưởng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê xe con chở khách
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( trừ tư vấn tài chính, luật, kế toán)
Chi tiết: Tư vấn đề xây dựng quy trình, giải pháp kỹ thuật (quy trình đào tạo, quy trình hàn, quy trình quản lý, kỹ thuật, chất lượng, quy trình kiểm định )
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mua bán và cho thuê máy móc, thiết bị chống ăn mòn, máy phun sơn, phun cát, máy bơm và các thiết bị chống gỉ. Mua bán máy khuấy trộn, máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc thiết bị khai thác khí đốt, lọc dầu, khai thác dầu, giàn khoan, thiết bị khoan dầu mỏ. Mua bán dụng cụ thiết bị thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất, accus và bộ nạp. Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ giám định thương mại, thử nghiệm và hiệu chuẩn máy móc thiết bị; kiểm tra, kiểm định, hiệu chuẩn, bảo trì và bảo dưỡng máy móc - thiết bị công nghiệp, thiết bị điện, điều khiển tự động hóa dầu khí, thiết bị an toàn cho tàu biển và giàn khoan, hàng hải.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội thảo, hội nghị, tổ chức sự kiện
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
( trừ kinh doanh dịch vụ truy cập Internet)
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tinh); Cho thuê máy móc thiết bị ngành công nghiệp, hàng hải, dầu khí và dân dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tự động dầu khí, lắp đặt hệ thống chuyên dụng trong ngành dầu khí, thiết bị, hệ thống điều khiển điện; lắp đặt dây chuyền công nghệ, dây chuyền sản xuất, máy móc, cơ khí, Dịch vụ vận chuyển,
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa ( trừ môi giới bảo hiểm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật liệu, máy móc, thiết bị, vật tư, trang thiết bị bảo hộ lao động; mua bán trang thiết bị an toàn phòng cháy, chữa cháy trong các ngành công nghiệp, dân dụng, dầu khí và hàng hải; tin học, đồ dùng văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ cho ngành tàu biển. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Mua bán đường ống, van, động cơ, máy nén khí, máy thổi gió, máy phát điện, tuốc-bin, hệ thống thủy lực và khí nén; hệ thống xử lý dầu khí, thiết bị điện-điều khiển tự động-nâng hạ áp lực và linh phụ kiện; máy móc, thiết bị, linh phụ kiện ngành nông-công nghiệp, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, ô tô, xe chuyên dụng; Mua bán và cho thuê máy móc, thiết bị chống ăn mòn, máy phun sơn, phun cát, máy bơm và các thiết bị chống gỉ. Mua bán máy khuấy trộn, máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc thiết bị khai thác khí đốt, lọc dầu, khai thác dầu, giàn khoan, thiết bị khoan dầu mỏ. Mua bán dụng cụ thiết bị thiết bị và máy trong công nghiệp hóa chất, accus và bộ nạp. Mua bán máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: sản xuất, thiết kế Website, cổng thông tin trên internet các dịch vụ có liên quan
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
( trừ các loại thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thực hiện các công việc lặn khảo sát, kiểm tra các công trình dưới nước phục vụ xây dựng giao thông, hàng hải, dầu khí.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình ngầm dưới nước, thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, báo cháy phục vụ cho các ngành công nghiệp và dân dụng; lắp đặt hệ thống chống sét và hệ thống quan sát, báo động điện tử, lắp đặt mạng máy tính, điện thoại, internet.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: tháo dỡ thi công các công trình ngầm dưới nước, trên đất liền
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: quay phim, chụp hình dưới nước.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp dầu khí; Xây dựng trời, thủy triều) công trình công nghiệp năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, thủy triều)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
( trừ các loại thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển, theo lịch trình hoặc không; Vận tải bằng tàu kéo, tàu đẩy, dàn khoan dầu...
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Hàng điện tử, điện lạnh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), Mua bán vật tư, thiết bị ngành dầu khí, xây dựng, hàng hải; Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, chống sét; Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu.
|