|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Dịch vụ cầm đồ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn, môi giới, bất động sản (trừ đấu giá).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ô tô, xe máy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Mua bán trao đổi ô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Mua bán trao đổi máy móc cơ khí
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Vệ sinh công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Thu mua nông sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Mua bán phế liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Kinh doanh dịch vụ tổ chức thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Tư vấn giáo dục
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Đại lý bán vé tour du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa
|