|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, véc ni, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: hoạt động kiến trúc
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; mua bán nhà và quyền sử dụng đât không để ở. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. Kinh doanh bất động sản khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắt đặt các sản phẩm từ nhôm kính, trần thạch cao, vách ngăn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
chi tiết: nội ngoại thất công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: nhà hàng, quán ăn, nhà hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuổi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
chi tiết: quán cà phê, giải khát, quán rượu, bia, quầy bar
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá)
|