|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các loại thực phẩm và đồ uống (CPC 876)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc đóng gói thực phẩm và đồ uống.(CPC 622)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại hạt (hạt Điều, Hạt macca, Hạnh nhân...); Bán buôn hải sản; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Chế biến các loại hạt ((hạt Điều, Hạt macca, Hạnh nhân...)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hải sản; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, túi zip, màng PA, PE, hộp giấy, thùng carton
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản bạch tuộc và hải sản bằng các phương pháp đông lạnh, ướp muối, hút chân không, phơi khô. Tẩm ướp gia vị, đóng gói sản phẩm bạch tuộc và hải sản để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
Chỉ thực hiện trong khu chế biến thủy sản tập trung.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua; Sản xuất gia vị, nước chấm, mù tạc; Sản xuất súp và nước xuýt; Sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|