|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ load test (thử tải), kiểm định (phá hủy và không phá hủy) với các thiết bị tời nâng; Kiểm định kỹ thuật an toàn và kiểm tra chất lượng thiết bị nâng – thang máy, chai bình bể chứa chịu áp lực, các đường ống dẫn khí đốt cố định bằng kim loại, các loại cần cẩu, cẩu trục, các hệ thống chịu áp lực; Kiểm định kỹ thuật an toàn nồi hơi các loại (bao gồm cả bộ quá nhiệt và bộ hâm nước) có áp suất làm việc định mức của hơi trên 0,7 bar, nồi đun nước nóng có nhiệt độ môi chất trên 1150C, đường ống dẫn hơi nước, nước nóng cấp I và II có đường kính ngoài từ 76mm trở lên. Kiểm tra thử nghiệm phương tiện nâng, chuyển trong Ngành Dầu Khí và Hàng Hải; Kiểm tra mối hàn và vật liệu bằng phương pháp không phá hủy; Kiểm tra đánh giá hệ thống chống sét, hệ thống nối đất; Kiểm định và hiệu chuẩn đồng hồ áp suất; Cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường (chỉ được hoạt động sau khi được Tổng Cục Tiêu Chuẩn – Đo Lường – Chất Lượng cấp giấy chứng nhận đăng ký dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy nén khí, máy hàn, máy phun sơn, máy phát điện và các thiết bị kiểm tra chống ăn mòn; Cho thuê thiết bị hỗ trợ thử tải: tời, bơm, túi khí, cân treo, túi nước, …; Cho thuê máy móc, thiết bị ngành dầu khí, hàng hải. Cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện nổi (tàu, xà lan)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị kiểm tra thử nghiệm, thiết bị trong ngành dầu khí, ngành hàng hải; Sửa chữa, bảo trì các phương tiện đo.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, kết cấu công trình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cáp điện, dây điện, ổ cắm, công tắc.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, xe container.
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: cho thuê lại lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện an toàn lao động và huấn luyện vệ sinh lao động (phải thực hiện theo đúng các quy định pháp luật có liên quan)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành dầu khí, hàng hải, công nghiệp; Mua bán vật tư, thiết bị an toàn, thiết bị chằng, bốc; Mua bán các thiết bị bảo hộ (găng tay, áo, ủng, giày, mũ, kính); Mua bán các thiết bị khoa cắt, hàn (máy mài, máy cắt, máy hàn và các phụ kiện); Mua bán các loại dây cáp bạt (cáp tròn và cáp dẹt); Mua bán các cấu kiện thép, các cấu kiện tời nâng; Mua bán tạo thiết bị nâng (bấm đầu dây cáp, xích, neo tời, dây buộc tàu); Mua bán các thiết bị tời, nâng, kéo, các thiết bị cẩu siêu trường, siêu trọng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|