|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại, giấy, mực in các loại, các sản phẩm từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, trừ tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Trừ sản xuất bột giấy)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế in ấn, tạo mẫu, quảng cáo.
|