|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ những hoạt động gây chảy máu)
Chi tiết: Massage mặt, làm móng tay, móng chân, trang điểm, cắt tóc, gội đầu, uốn sấy, nhuôn tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam lẫn nữ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắp đẹp, chăm sóc da, masage mặt, spa, thẩm mỹ viện (không sử dụng các liệu pháp y tế) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|