|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công các sản phẩm găng tay y tế, găng tay cao su, vật tư y tế tiêu hao.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật tư y tế tiêu hao từ plastic
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy và bỉa lót sàn (có nếp gấp để bảo quản thủy tinh); Sản xuất bao bì bằng bi2qa cứng; Sản xuất các bao bì khác bằng giấy và bìa; Sản xuất bao tải bằng giấy; Sản xuất hộp đựng tài liệu traong văn phòng và đồ tương tự.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phâm loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ qua kênh thương mại điện tử
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư y tế (găng tay các lạoi); mặt hàng sản xuất từ cao su, găng tay cao su, giày dép, máy móc, thiết bị bảo hộ lao động, chất dạng nguyên sianh, bao bì nhựa.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì, in ấn trên vải sơi, dệt, may, đan)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất găng tay cao su y tế, găng tay công nghiệp, vật tư y tế tiêu hao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất găng tay y tế.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|