|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị cho ngành dầu khí và hàng hải.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải dường biển; Dịch vụ hàng hải; Dịch vụ cầu cảng; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ cẩu, nâng hạ hàng hóa; Dịch vụ khai thuê hải quan.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ môi trường, ứng phó sự cố tràn dầu; Dịch vụ khảo sát công trình ngầm và cung cấp thiết bị khảo sát công trình ngầm.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng cầu cảng; xây dựng công trình dầu khí trên biển
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
Chi tiết: Dịch vụ khai thác dầu khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị cho ngành dầu khí hàng hải
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc thiết bị cho ngành dầu khí và hàng hải.
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
Chi tiết: Cung cấp tàu dịch vụ khai thác dầu khí; Quản lý, khai thác tàu dịch vụ dầu khí; Dịch vụ vận hành và bảo dưỡng công trình dầu khí
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương: Kéo cứu hộ đại dương; Dịch vụ tàu kéo, tàu lai dắt; Dịch vụ quản lý tàu biển; Hoạt động dịch vụ hổ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy nội địa: Dịch vụ tàu lai dắt hỗ trợ trong cảng
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo dưỡng sửa chữa trang thiết bị tàu biển, cầu cảng,
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sửa chữa chế tạo cơ khí
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô, xe cẩu, xe nâng, xe bánh xích.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vỏ container, thiết bị xử lý; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời; Sản xuất điện từ các dạng năng lượng khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vỏ container
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép; xi măng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự kinh doanh du lịch, căn hộ kinh doanh du lịch, bãi cắm trại và khu du lịch sinh thái;
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động; (Chỉ được hoạt động sau khi được Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cấp Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ việc làm; (Chỉ được hoạt động sau khi được cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm và đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Tháo dỡ công trình dầu khí trên biển
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội, lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trường; tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế biển quảng cáo, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, nước mắm, mì chính (bột ngọt),rau, quả, cà phê, chè; Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán chế phẩm vệ sinh, bột giặt, khăn mặt, chăn ga, gối đệm, hàng tiêu dùng khác gia đình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|