|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Biệt thự kinh doanh du lịch; Căn hộ kinh doanh du lịch; Bãi cắm trại du lịch; Khu du lịch sinh thái.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự: tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) (Không được dùng các liệu pháp y tế gây chảy máu)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu. Cắt, tỉa và cạo râu. Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắp đẹp, chăm sóc da, masage mặt, spa, thẩm mỹ viện (không sử dụng các liệu pháp y tế) (Không được dùng các liệu pháp y tế gây chảy máu) (chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia); Mua bán đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết).
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|