|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công, lắp đặt camera; Lắp đặt thiết bị cơ điện
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo hành và sữa chữa máy móc thiết bị điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện công nghiệp, điện tự động hóa; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn thiết bị giám sát chống trộn camera
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử; đầu ghi hình, hệ thống an ninh.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Lập trình hệ thống điện tự động hóa và máy công nghiệp
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng.
|