|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị ngành dầu khí, công nghiệp, hằng hải, thiết bị điện tử, tin học, viễn thông sửa chữa máy móc, thiết bị Phòng cháy chữa cháy, báo cháy tự động, camera, chống sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các sản phẩm kính xây dựng, thạch cao, vách ngăn bằng meca, ván ép; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống camera giám sát.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời, Nhiệt điện khí
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn khí đốt, khí hóa lỏng, xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|