|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế và thi công công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất văn phòng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì hệ thống điện, điện lạnh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư, thiết bị và phụ tùng ngành điện, điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy,ga lạnh, hàng bảo hộ lao động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mua bán đồ uống không cồn ( nước hoa quả, nước tinh khiết, nước ngọt, nước khoáng)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán hóa chất ( trừ hóa chất sử dụng trong công nghiệp và hóa chất đọc hại cấm lưu thông ), cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẽo tổng hợp, hóa chất hữu cơ, chế phẩm xửa lý gỗ; Mua bán vật tư-thiết bị trường học
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: mua bán, lắp đặt hệ thống chống sét, kẻ biển hiệu quảng cáo.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán nông sản khô chưa chế biến và nông sản sơ chế.
|