|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp; chất phụ gia thực phẩm, chất tẩy rửa, hóa chất xây dựng. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và các hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết; bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ phụ gia thực phẩm, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không chế biến bột cá và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ phụ gia thực phẩm, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hàng hóa dùng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, giẻ lau...
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý, mua bán ký gửi hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất chất phụ gia, sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|