|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
( trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài; kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng; trừ kinh doanh game bắn cá, bắn thú và các hình thức kinh doanh trò chơi có thưởng, đánh bạc dưới mọi hình thức))
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Bảo hành, bảo trì, sửa chữa trang thiết bị lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trự sở)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ spa chăm sóc sắc đẹp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, xe lửa, tàu thuyền.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê, dịch vụ khách sạn, resort (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng.
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Đại lý phát hành phim (trừ bán băng đĩa nhạc tại trự sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, quản lý bất động sản.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị điện lạnh, hàng kim khí điện máy.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; vận chuyển hành khách (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch)
|