|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại, đóng gói rác chợ, rác các hộ gia đình và doanh nghiệp;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô tải, xe cuốc, xe xúc lật, xe cuốc rác, xe ép rác, xe thang;
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Dịch vụ vận tải thu gom rác thải bằng tàu thủy;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, phân loại, đóng gói rác thải độc hại, chất thải công nghiệp;
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý ô nhiễm môi trường;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển rác thải, chất thải công nghiệp bằng ô tô;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, dụng cụ làm vườn, xe đẩy rác, xe cuốn, ép rác; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm lưu thông); Mua bán dầu ăn đã qua sử dụng; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê hoa và cây; Cho thuê thùng rác; Cho thuê nhà vệ sinh công cộng;
|