|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới các phương tiện thủy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị ngành hàng hải, cơ khí, công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng, và lắp đặt đồ điện, mạng điện gia dụng; điện tàu thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy(cảng sông, biển, công trình đường ngầm dưới nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: khai thác các bến neo đậu tàu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: khai thác cảng và bến cảng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành hàng hải, cơ khí, công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét, khai thông luồng lạch.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Xử lý môi trường.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng và container.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình cảng và bến cảng; Xây dựng kết cấu công trình; Xây dựng nhà máy nước ngầm.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tàu vận tải biển, sông và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; Cho thuê máy nén khí, container, máy phát điện, thiết bị nâng hạ, thiết bị cứu sinh, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng hải; Cho thuê phương tiện thủy nội địa, hàng hải không kèm người điều khiển
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các sản phẩm cơ khí, phương tiện thủy nội địa, tàu thủy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe con chở khách, xe moóc, xe tải, xe cẩu, xe nâng,
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng; vận tải khách du lịch; Vận tải hành khách bằng xe ô tô điện.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất san lấp mặt bằng
|