|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng ;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng,( cát, đá, sỏi, xi măng, sắt thép…);Mua bán đồ trang trí nội ngoại thất( gạch men, sơn nước, sen vòi, gốm, sứ, đá trang trí các loại…); Mua bán các loại khoá; Mua bán các loại cửa nhựa, cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép, bàn ghế, giường tủ…
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết : Gia công các loại đá ốp, lát,mỹ nghê…
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất và ngoại thất công trình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :Mua bán thực phẩm( rau, củ, quả, hải sản…)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Mua bán dây điện, thiết bị điện công nghiệp, đồ điện gia dụng…
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm, đồ dân dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây xanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón,…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|