|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp, dầu khí
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu đã tinh chế: Xăng, diesel, mazout, nhiên liệu máy bay, dầu đốt nóng, dầu hỏa; Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics - Hoạt động lập kế hoạch, tổ chức và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, bãi ...
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng đường ống, hệ thống đường ống cấp thoát nước, hệ thống thủy lợi, hồ chứa; Sửa chữa, xây dựng hệ thống thoát nước thải, nhà máy xử lý, trạm bơm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các chương trình ngắn hạn theo quy định của pháp luật bao gồm dạy ngoại ngữ, tin học, dạy múa, hát, hội họa, nhạc, kịch, xiếc, thể dục, thể thao; đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ văn hóa, kiến thức chuyên môn nghề nghiệp; Tư vấn, hợp tác đào tào tạo và bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ chuyên môn kỹ năng sống và phục vụ công việc.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị đồ dùng trường học, dạy học;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ, xây dựng nhà máy điện dưới 35KV
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, cảng và các công trình trên sông, biển; cảng du lịch (bến tàu), cửa cống…; Đập và đê; Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt cửa các loại; lan can, cầu thang; Lắp đặt trần thạch cao, nhựa; vách kính, tấm 3D;Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép, thanh nhôm, Inox, kim loại màu và kim loại quý khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn giấy dán tường, phủ sàn; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni, bột bả…; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim và khóa; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|