|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo trì máy móc, thiết bị tàu biển và cung ứng các dịch vụ cơ khí phục vụ công nghiệp sửa chữa tàu biển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất khác (Trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp): Cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp, hóa chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp; Mua bán nhựa đường, Mua bán mủ cao su; Mua bán phân bón
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống điện điều khiển
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất container
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cọc bê tông cốt thép, ép cọc côt thép phục vụ các công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán khí công nghiệp (Oxy, Axetylen, Agon,…)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú ngắn ngày: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giám định thương mại; Dịch vụ thử tải các thiết bị mang tải bổ sung (container, basket, mani, cáp); Dịch vụ thử áp lực; Dịch vụ hiệu chỉnh các loại máy và thiết bị đo
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống, bể chứa, bồn chứa nhiên liệu, hóa chất;
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy tàu, giàn khoan và các công trình nổi trên biển
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Chế tạo, lắp đặt kết cấu kim loại; hệ thống đường ống công nghiệp; hệ thống thông gió công nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Vệ sinh tàu biển, xúc rửa tàu dầu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường thủy, đường bộ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sữa chữa, lắp đặt và tháo dỡ các công trình biển như giàn khoan, đường ống dẫn dầu, khí, nước, cáp ngầm, xích neo.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị lặn; mua bán máy móc, thiết bi phục vụ trong ngành hàng hải, dầu khí.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ trong ngành hàng hải, dầu khí.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|