|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định, theo hợp đồng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng ( San lấp mặt bằng).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải đường sông bằng tàu thủy, xà lan.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Xếp dỡ và đóng gói hàng hóa.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; dịch vụ khai thuế hải quan;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kình doanh xăng dầu và các sản phẩm từ dầu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu( Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được UBND cấp huyện xác nhận Đăng ký Cam kết bảo vệ môi trường); Mua bán phân bón;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát xây dựng; ( Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi sở Tài nguyên và Môi trường cấp phép hoạt động ngành nghề này);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch; Biệt thự có kinh doanh du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ nạo vét sông ngòi;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng Container; vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ làm đại lý tàu biển, vận tải đường biển
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phòng hát karaoke; ( Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, chỉ hoạt động khi đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|