|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công Xây dựng nhà cao tầng; Thi công lắp đặt các công trình công nghiệp; công trình kỹ thuật và hạ tầng khu công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước và xử lý môi trường, công trình đường dây và trạm biến thế điện.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế tạo các cấu kiện thép, các sản phẩm cơ khí và mạ kẽm, các thiết bị cơ điện kỹ thuật công trình. (Địa điểm sản xuất phải phù hợp với quy hoạch của địa phương và chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (Mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dùng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống điện lạnh, kho lạnh, hệ thống thông gió, thiết bị cách nhiệt, các thiết bị trao đổi nhiệt; thiết bị hệ thống điều khiển tự động, thang máy tàu, hệ thống tời cáp tàu, thiết bị nâng hạ; Sửa chữa các kết cấu thép, phương tiện nổi cho các dự án trên bờ cũng như ngoài giàn khoan cho ngành công nghiệp hàng hải, dầu khí và các ngành công nghiệp cơ khí chế tạo
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ khí, điện gia dụng, công nghiệp; Bảo trì sửa chữa máy móc thiết bị, nhà máy, phân xưởng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, khai khoáng
|