|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt sửa chữa các công trình điện;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt tủ điện; Lắp đặt hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống nhà thông minh (Smart Home)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hành lý, hàng hoá đường bộ;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn; Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: nhà nghỉ, khu du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường; Tư vấn đầu tư
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu trong nước.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động giới thiệu việc làm (Chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh và được Bộ lao động - Thương binh và Xã hội cấp Giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải điện; Phân phối điện.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện dân dụng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước; Dịch vụ xây dựng, lắp đặt thiết bị lọc bụi; Xây dựng các công trình viễn thông, công trình viễn thông ngầm, công trình viễn thông nổi;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng kết cấu công trình
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống; cung cấp suất ăn; căng tin và hàng ăn tự phục vụ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tiện, đinh vít, bu lông, đai ốc, ri vê, vòng đệm, gioăng kim loại; Sản xuất, mua bán pallet các loại, dây cáp, xích sắt, thiết bị an toàn lao động, các thiết bị xử lý nước, xử lý môi trường, thiết bị cứu sinh, cứu hỏa, thiết bị hàng hải; (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường);
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống ...);
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bao tiêu hàng hóa; Môi giới thương mại;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước uống không cồn (nước tinh khiết); Kinh doanh nước sạch
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: May công nghiệp (mui, nệm, bạt); Mua bán, dệt bao bì nhựa PP, PE;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ , thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh ); Mua bán điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán đồ kim khí: dụng cụ dao kéo, móc; dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; Mua bán hoá chất khác (trừ hoá chất sử dụng trong nông nghiệp): cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, xà phòng, khí đốt công nghiệp, chất dẻo tổng hợp hoá chất hữu cơ, đồ nhựa tổng hợp, chế phẩm xử lý gỗ; Mua bán sắt thép phế liệu, phế liệu kim loại màu; (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh ngành nghề này khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường);
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế;
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán quần áo may sẵn, quần áo thể thao, quần áo bảo hộ lao động, giày dép, túi xách;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách liên tỉnh;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Chi tiết: Sửa chữa hàng điện lạnh, điện dân dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa hàng điện lạnh, điện dân dụng
|