|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng gỗ gia dụng, hàng trang trí nội thất;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, cửa từ gỗ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các loại cửa, cầu thang, lan công an tỉnh, tay vịn bằng kim loại, thang máy, thang nâng, nhà tiền chế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|