|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : cho thuê kho, nhà xưởng lưu giữ hàng hóa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng; Trang trí mỹ thuật
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; gỗ; đá và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Chi tiết: Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Mua bán vật liệu xây dựng; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, giấy dán tường
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư tạo lập nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua; Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại; Đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất thuê để cho thuê đất đã có hạ tầng;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn dăm bào, mùn cưa, củi vụn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Trang trí nội, ngoại thất; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản), đấu giá
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Quản lý bất động sản; Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|