|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xi măng;Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;Bán buôn kính xây dựng;Bán buôn sơn, vécni;Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;Bán buôn đồ ngũ kim;Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng ;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa thông thường; Vận tải hàng bằng container
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết : Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe cuốc, xe bang, xe lu, máy xúc ;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|