|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hang hóa bằng ô tô
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng (trừ chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; sản xuất hàng trang trí nội thất
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện xây dựng công trình: Trang trí nội ngoài thất, công trình nề (Trát, lát, sơn, kính), công trình mái (Chống thấm, máng nước), trang trí nội thất, trát vữa trang trí trần nhà, lát nền đá, nền gỗ, thảm, chất dẻo, trang trí tường, lắp đặt thiết bị điện nước, lắp đặt công trình phụ (Nhà vệ sinh, bếp), lắp đặt các công trình nội thất khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn giấy dán tường; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn sàn gỗ công nghiệp, sàn gỗ tự nhiên và vật liệu trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế và thi công nội ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|