|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ); Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông(cầu, đường bộ); Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu; Thẩm tra thiết kế xây dựng: Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; Quản lý, thẩm tra chi phí đầu tư xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp; Mua bán máy móc thiết bị dùng cho nghành dầu khí; Mua bán máy móc thiết bị dùng cho nghành Phân bón; Mua bán máy móc thiết bị dùng cho nghành điện và truyền tải điện; Mua bán máy móc thiết bị trong hệ thống PCCC, Camera an ninh, thiết bị chống sét.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện, triển lãm, giới thiệu, hội nghị…
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ tiếp vận; Dịch vụ khai thuế hải quan; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải biển; Môi giới thuê tàu biển;
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Dịch vụ lai dắt tàu biển; Vệ sinh tàu biển, dọn dẹp, đánh cặn tàu thủy; Dịch vụ cung cấp nước ngọt, lương thực, thực phẩm, vật tư, thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn, vật liệu chèn lót, ngăn cách hàng cho tàu thủy;
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phá dỡ các công trình làm phế liệu, phế liệu kim loại màu, mua bán máy móc cũ làm phế liệu; Mua bán thay thế bột AB, ABC, CO2, cho các loại bình chữa cháy, hệ thống CO2 tự động, bán tự động, bột foam và các thiết bị chữa cháy thông thường; Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón; Xuất nhập khẩu hóa chất và các sản phẩm hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn vật tư nông nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: sản xuất gỗ dán, ván ép, gỗ công nghiệp ( Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ môi trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng; Cho thuê container; cho thuê xà lang; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt; Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc dưới bề mặt, Xây dựng bể bơi ngoài trời, Thuê cần trục có người điều khiển. Kinh doanh dịch vụ thi công xây dựng công trình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, hệ thống chống sét;
Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. Lắp đặt đồ gỗ.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nghiền nhỏ CaCO3, Cung cấp dịch vụ nghiền nhỏ Cao lanh, Cung cấp dịch vụ nghiền nhỏ Phân bón,
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo đường ống, bồn, bể chứa các loại
( Không được hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ luật bảo vệ môi trường)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các chi tiết máy và các chi tiết khác; Gia công, lắp đặt khung kèo nhà xưởng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc thiết bị trong các nhà máy, xưởng sản xuất, lắp đặt đường ống, bồn, bể chứa các loại;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị trong ngành Dầu khí, Ngành Hàng hải, Phân bón.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh tàu biển, xúc rửa tàu dầu, bồn bể; vệ sinh công nghiệp trong nhà máy, các khu vực sản xuất. Dọn dẹp vệ sinh trong các công trình xây dựng.
( Doanh nghiệp phải tuân thủ luật bảo vệ môi trường)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sắt; Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa tại cảng biển; xếp dỡ hàng hóa tại cảng, bến thủy nội địa; Xếp dỡ hàng hóa trong nhà máy, khu công nghiệp.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn giống, hạt giống cây trồng, con giống thủy hải sản các loại, hàng nông lâm thủy hải sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải thông thường và xe bồn
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng đường ống bồn, bể chứa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
( Chỉ được hoạt động nghành nghề này khi đã tuân thủ qui định của luật bảo vệ môi trường);
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
( Địa điểm phải phù hợp quy hoạch ngành, địa phương và phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép, tuân thủ luật bảo vệ môi trường.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng , dịch vụ ăn uống
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, Xây dựng lắp đặt nhà xưởng, Nhà tiền chế; Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê; Xây dựng đường hầm; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sơ lưu trú du lịch, khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, nhà trọ, phòng trọ.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hòa không khí
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|