|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ trang trí bảng hiệu, kẻ biến quảng cáo; Kinh doanh dịch vụ quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống chống sét, thu lôi, cứu hỏa tự động, báo cháy, báo trộm; Lắp đặt hệ thống mạng điện thoại trong nhà, ăng ten, truyền hình cáp và mạng thông tin; Lắp đặt hệ thống kho lạnh, điều hòa trung tâm; Lắp đặt thang máy, cầu thang máy …; Lắp đặt Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh; Lắp đặt các loại cửa sắt, cửa nhôm, cửa kính, cửa nhựa.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán tủ, bàn, ghế, sản phẩm bằng gỗ, đồ chơi trẻ em (Trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự và an tòan xã hội), dụng cụ thể dục thể thao (trừ kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp , thủy lợi và đường ống cấp thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông ( cầu , đường cống)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Xây dựng công trình đường dây và trạm điện đến 35KV; Xây dựng kết cấu công trình
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh;
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và Chăm sóc cây xanh;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây, hoa cảnh.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán thiết bị nghe nhìn, máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm vi tính.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ dọn dẹp, trang trí phong cảnh (chăm sóc nền, bãi cỏ, cắt tỉa cành, cắt cỏ).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng và kiến trúc; sản xuất các sản phẩm kim loại đức sẵn; sản xuất đồ dùng bằng nhôm; sản xuất cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm, hàng rào sắt; sản xuất khung bằng thép;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Market, logo, tem,...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành quảng cáo
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|