|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ôtô chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện đường bộ. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhân sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng. Lập dự toán và t ổng dự toán công trình xây dựng. Thẩm tra dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội -ngoại thất. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội- ngoại thất. Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình thủy lợi. thủy điện. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác thi công xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện, giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tượng tự
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch, ngói, đá, cát, sỏi, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Địa điểm phải phù hợp với qui hoạch ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép,doanh nghiệp phải tuân thủ luật bảo vệ môi trường);
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Địa điểm phải phù hợp với qui hoạch ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép,doanh nghiệp phải tuân thủ luật bảo vệ môi trường);
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Địa điểm phải phù hợp với qui hoạch ngành, địa phương, được cấp có thẩm quyền cho phép,doanh nghiệp phải tuân thủ luật bảo vệ môi trường);
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|