|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông và điều khiển.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; Mua bán vật tư, thiết bị ngành dầu khí, hàng hải; Mua bán máy trộn, máy nghiền dùng trong khai khoáng, máy móc, thiết bie5 khai thác khí đốt, lọc dầu khai thác dầu, giàn khoan, thiết bị khoan dầu mỏ. Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chí, áptômát,...); Mua bán vật liệu hàn, vật liệu mài, cắt đánh bóng; thiết bị cấp nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị và phụ tùng thay thế.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi; xây dựng công trình điện đến 35KV; Xây dựng trạm biến áp.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống...)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, hệ thống chữa cháy; chống sét; camera quan sát, chống trộm...
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xứ lý nền móng công trình.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán các chất bôi trơn, làm sạch động cơ; Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (gas hóa lỏng).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật liệu và đồ phế thải; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và cấm kinh doanh); Mua bán hóa chất khác: Cồn công nghiệp, chất tẩy rửa, chế phẩm xử lý gỗ; mua bán quần áo bảo hộ lao động; mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Chống ăn mòn kim loại.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, điện tử, điều khiển tự động hóa, sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở.)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, điện tử, điều khiển tự động hóa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô (cũ và mới); Mua bán xe tải, rơ mo1oc; Mua bán các loại xe đặc chủng,xe thể thao, xe địa hình.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại.
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|